antispasmodic agent

antispasmodic agent

A doctor prescribes an antispasmodic agent to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc chống co thắt, một loại dược phẩm được sử dụng để làm giảm hoặc ngăn ngừa các cơn co thắt (đặc biệt co thắt trơn).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống co thắt để làm giảm cơn đau quặn bụng của bệnh nhân.)
  • (Thuốc chống co thắt thường được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antispasmodic agent" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một nhóm thuốc cụ thể, không phải bất kỳ loại thuốc nào làm giảm co thắt.
    • The antispasmodic agent works by relaxing the smooth muscles of the digestive tract. (Thuốc chống co thắt hoạt động bằng cách làm giãn trơn của đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Antispasmodic (tính từ/danh từ): dạng rút gọn của "antispasmodic agent", chỉ tính chất chống co thắt hoặc bản thân loại thuốc.
    • This medication has antispasmodic properties. (Loại thuốc này đặc tính chống co thắt.)
  • Spasmolytic (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa trong y khoa, cũng chỉ thuốc chống co thắt.
    • A spasmolytic drug may be prescribed for muscle spasms. (Một loại thuốc chống co thắt có thể được đơn cho các cơn co thắt .)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn : một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thuốc chống co thắt, nhưng không chính xác bằng "antispasmodic agent" có thể ám chỉ các loại thuốc giãn xương.
  • Thuốc chống co giật: khác biệt, từ này chủ yếu dùng cho các cơn co giật toàn thân (như động kinh), không phải co thắt trơn cục bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Relieve spasms: giảm co thắt.
    • The antispasmodic agent helps relieve spasms in the bladder. (Thuốc chống co thắt giúp giảm co thắtbàng quang.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in spasm": đang bị co thắt.
    • The patient's muscles were in spasm, so the doctor administered an antispasmodic agent. ( bắp của bệnh nhân đang bị co thắt, vậy bác sĩ đã dùng thuốc chống co thắt.)